thi ân

  1. (arch.) accorder une faveur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thi ân"

Proverbs and Idioms

thi ân
Một người đàn ông thi ân bằng cách tặng thức ăn cho một người vô gia cư.